Thánh Kinh - Giáo Lý

Chuyện tổ phục Isaac: Đứa con của lời hứa

W: Ban Biên Tập
161 views
nang rebeckah ben thanh gieng

Nếu Abraham là người lên đường, Jacob là kẻ đi lạc rồi hoán cải, thì Isaac lại đứng ở giữa: trầm, lặng, ít nói, như một cây cột trung tâm nối hai bờ cha – con trong lịch sử cứu độ. Thánh Kinh không kể nhiều về Isaac, nhưng mỗi cảnh xuất hiện của ông đều yên ắng mà sâu. Với nhiều người trẻ, Isaac giống như những người “không có gì nổi bật” — nhưng chính cuộc đời âm thầm ấy lại là chỗ Thiên Chúa đặt lời hứa của Ngài đi qua.


Đứa trẻ đến quá muộn mà… lại đúng lúc

Trước Isaac, trong nhà Abraham có rất nhiều im lặng.

Im lặng của hai vợ chồng già không có con. Im lặng của những đêm đếm sao, nhớ lời Thiên Chúa hứa: “Ta sẽ cho ngươi một dòng dõi đông như sao trời…” mà bụng Sarah vẫn trống. Im lặng của một lời hứa tưởng như chậm đến mức người ta đành tự kiếm giải pháp: Hagar, Ismael, những tính toán rất “người lớn”.

Rồi một ngày, Thiên Chúa lại đến với Abraham. Ngài nhắc lại lời hứa. Sarah nghe lỏm từ trong lều. Bà cười. Cười kiểu: “Tuổi này rồi còn sinh con gì nữa.” Nụ cười có chút chua, chút tự trào, chút không dám tin.

Nhưng Thiên Chúa như mỉm cười đáp lại: “Tại sao Sarah cười? Há có điều gì Thiên Chúa không làm được sao?”

Một năm sau, Sarah sinh con. Abraham đặt tên đứa trẻ là Isaac — nghĩa là “nụ cười”, “tiếng cười”.

Tiếng cười lần này khác. Không còn vẻ chua chát, mà là tiếng cười ngỡ ngàng: “Thiên Chúa đã làm cho tôi cười; ai nghe sẽ cười với tôi.”

Isaac lớn lên như một bằng chứng sống động rằng: Thiên Chúa không quên lời hứa, ngay cả khi con người đã gần như bỏ cuộc.


Núi Moriah

Có một ngày rất lạ trong tuổi thơ Isaac. Thánh Kinh kể ngắn, nhưng nếu ta dừng lại tưởng tượng, đó là một ngày rất dài.

Thiên Chúa gọi Abraham và nói điều không ai dám nghĩ: “Hãy đem Isaac, con một yêu dấu của ngươi, lên núi Ta sẽ chỉ, và dâng nó làm lễ toàn thiêu.”

Abraham im lặng.

Isaac cũng im lặng.

Sáng hôm sau, hai cha con lên đường. Trên vai Isaac là bó củi. Trong tay Abraham là lửa và dao. Họ bước đi. Không có lời than, cũng chẳng có giải thích.

Giữa đường, Isaac phá vỡ im lặng bằng một câu hỏi rất… con nít mà cũng rất sâu:
“Cha ơi!”
“Cha đây, con.”
“Củi đây, lửa đây… Thế chiên để làm lễ toàn thiêu đâu?”

Abraham chỉ trả lời được một câu: “Thiên Chúa sẽ liệu, con ạ.”

Đến nơi, ông dựng bàn thờ, xếp củi, trói Isaac lại. Thánh Kinh không tả Isaac vùng vẫy. Trong truyền thống Do Thái và Kitô giáo, người ta vẫn thấy nơi Isaac hình ảnh một người con tự nguyện trao mình, tin vào Thiên Chúa và tin vào cha.

Dao giơ lên.

Rồi tiếng gọi vang tới: “Abraham! Abraham! Đừng tra tay hại con ngươi!”

Ông ngẩng lên, thấy một con cừu bị mắc sừng trong bụi rậm. Thay vì Isaac, con cừu được dâng. Thiên Chúa xác nhận lại lời hứa: dòng dõi ông sẽ đông như sao, mọi dân tộc sẽ nhờ đó mà được chúc phúc.

Ngày đó, Isaac bước xuống khỏi bàn thờ, có lẽ chân run, lòng vẫn chưa hiểu hết. Nhưng từ hôm ấy, ông biết: mạng sống mình là món quà được trả lại. Mình được sống vì Thiên Chúa đã can thiệp.


Isaac gặp Rebekah

Thời gian trôi. Isaac lớn lên. Abraham già đi. Ông biết lời hứa về dòng dõi cần được tiếp tục. Ông cho gọi người đầy tớ trung tín, sai đi tìm vợ cho Isaac nơi họ hàng, chứ không để con trai cưới trong đám dân ngoại không biết Chúa.

Isaac không xuất hiện trong chuyến đi. Anh không chen vào, không “tự kiếm vợ”. Thánh Kinh chỉ kể: một chiều, anh ra cánh đồng, đi đi lại lại, như người trầm ngâm suy nghĩ, có thể là cầu nguyện.

Mặt trời sắp tắt. Gió chiều nhẹ. Isaac ngẩng lên, thấy đoàn lạc đà tiến đến.

Rebekah, trên lưng lạc đà, cũng ngước nhìn, thấy một người đàn ông đang đứng trong cánh đồng. Nàng hỏi: “Người kia là ai?” Người đầy tớ đáp: “Chủ tôi, Isaac đó.”

Nàng lấy khăn che mặt.

Khoảnh khắc đó rất đơn giản, không có pháo hoa, không nhạc nền du dương. Chỉ có một cái nhìn. Nhưng từ cái nhìn ấy, một gia đình bắt đầu.

Người đầy tớ kể lại hành trình Thiên Chúa dẫn dắt mình đến với Rebekah: nước giếng, lời cầu xin dấu chỉ, lòng quảng đại của cô gái. Isaac nghe, nhận ra bàn tay Chúa.

Thánh Kinh viết một câu nhỏ mà đẹp: Isaac đưa Rebekah vào lều Sarah, mẹ mình; nàng trở thành vợ ông. Và Isaac yêu nàng. Nhờ nàng, ông nguôi ngoai thương nhớ mẹ.

Trong bức tranh đời Isaac, hình ảnh này như một nét bút yên bình: Thiên Chúa không chỉ lo chuyện “lớn” của lịch sử, mà cả nỗi cô đơn của một người con mất mẹ.


Lời cầu xin bên cạnh người vợ hiếm muộn

Isaac kết hôn, nhưng Rebekah không sinh con ngay. Một lần nữa, câu chuyện “lời hứa – son sẻ” lặp lại. Lần này, ta không thấy tình huống “tự xoay” như Abraham – Hagar, mà là một cử chỉ đơn sơ: Isaac cầu xin Thiên Chúa cho vợ mình.

Thiên Chúa nhậm lời. Rebekah mang thai, nhưng thai nhi trong bụng nàng “xô đẩy nhau”. Nàng thắc mắc, tìm đến hỏi Thiên Chúa. Và Chúa cho biết: trong lòng nàng có hai dân tộc; đứa lớn sẽ phục vụ đứa nhỏ.

Đến ngày sinh, hai đứa trẻ chào đời: Esau – đỏ, đầy lông; Jacob – nắm gót chân anh. Nhà Isaac từ đây không còn yên. Nhưng chính trong căn nhà ấy, câu chuyện của dòng tộc được mở sang một giai đoạn mới.


Đất lạ, nỗi sợ cũ và những cái giếng

Một thời kỳ đói kém xảy ra. Isaac muốn xuống Ai Cập, nhưng Thiên Chúa ngăn lại: “Đừng xuống Ai Cập. Hãy ở lại đất Ta chỉ. Ta sẽ ở với ngươi và chúc phúc cho ngươi.”

Isaac ở lại Gerar, đất của người Phi-li-tinh. Ở nơi xa lạ, Isaac mang theo một nỗi sợ rất… giống cha mình: sợ người ta giết mình để cướp vợ. Thế là ông cũng nói: “Rebekah là em gái tôi.”

Vua Abimelech sau đó phát hiện sự thật, trách Isaac vì đã suýt gây họa cho cả dân. Nhưng rồi ông tuyên bố, không ai được đụng đến Isaac và vợ ông. Isaac ở lại đó, gieo trồng, và được mùa lớn.

Thiên Chúa chúc phúc, gia súc và tài sản ông tăng nhanh. Cũng vì thế mà người Phi-li-tinh bắt đầu ghen tị. Họ lấp các giếng nước Abraham đã đào. Cuối cùng, Abimelech bảo Isaac đi xa hơn: “Ông mạnh quá rồi, đi chỗ khác đi.”

Isaac rời đi. Ông đào lại các giếng cũ, đặt lại tên cũ của cha. Mỗi lần đào được nước, dân địa phương lại tranh chấp. Ông lại lùi, lại đào tiếp. Đến một cái giếng, không ai tranh nữa; ông đặt tên là “Rehoboth” – “Chúa đã cho chúng ta rộng chỗ”.

Đêm nọ, Thiên Chúa hiện ra, nhắc lại lời hứa với Abraham và nói: “Đừng sợ, vì Ta ở với ngươi.” Isaac xây một bàn thờ, kêu cầu danh Chúa, dựng lều, đào giếng.

Ở chỗ khác, Abimelech lại đến tìm Isaac. Họ ký một giao ước hòa bình. Họ ăn uống với nhau. Sáng hôm sau, mỗi bên ai về nhà nấy. Ngay ngày đó, đầy tớ Isaac báo tin: “Chúng tôi đào được nước rồi.”

Trong đời Isaac, những cái giếng, những cuộc lùi bước, những lần chọn hòa bình hơn xung đột, trở thành dấu chỉ: Thiên Chúa âm thầm gìn giữ người trung tín giữa những căng thẳng của đời sống.


Một ông già mù, một gia đình rạn nứt, và lời chúc phúc không rút lại

Cuối đời, Isaac già, mắt mờ. Ông biết mình không sống được bao lâu nữa. Ông gọi Esau – đứa con ông thích – bảo đi săn, làm món ngon, rồi ông sẽ chúc phúc cho con.

Chuyện xảy ra như ta đã biết: Rebecca nghe thấy, bày kế cho Jacob giả làm anh, lừa cha để nhận lời chúc phúc. Isaac nghi ngờ: “Tiếng là tiếng Jacob, mà tay là tay Esau.” Nhưng cuối cùng, ông vẫn chúc phúc cho Jacob.

Esau trở về, phát hiện mọi thứ đã muộn. Anh gào khóc. Còn Isaac, run rẩy: “Cha đã chúc phúc cho nó, và nó sẽ được chúc phúc.”

Lời chúc phúc không rút lại được.

Isaac không phải người hoàn hảo: ông thiên vị Esau; Rebecca thiên vị Jacob; nhà ông tràn đầy căng thẳng. Nhưng giữa sự rối rắm ấy, Thiên Chúa vẫn dùng miệng ông để chuyển giao lời hứa.

Isaac sống thêm một thời gian nữa, chứng kiến các con lên đường, rồi ông qua đời, được chôn chung với Abraham và Sarah. Ông rời khỏi sân khấu lịch sử nhẹ nhàng, y như cách ông bước vào – không ồn ào, nhưng không thể thiếu.

Bài liên quan:

Ta học gì từ Issac

1. Ân huệ nhưng không

Ngay từ tên gọi, Isaac đã là dấu ấn của ân sủng: đứa trẻ không thể có, nhưng đã có.

  • Sinh ra từ đôi vợ chồng cao tuổi.
  • Được Thiên Chúa “giữ lại” trên núi Moriah.
  • Được sắp đặt một người vợ qua sự quan phòng kỳ diệu.
  • Được Chúa nhắc lại giao ước nhiều lần.

Thần học Công giáo thấy nơi Isaac hình bóng của Đức Kitô: người Con được Cha yêu, vác củi (thập giá), đi lên núi, sẵn sàng hiến dâng. Ở đó, Abraham tượng trưng cho Chúa Cha, Isaac như hình bóng Người Con trao mình. Con chiên được dâng thay báo trước Con Chiên Thiên Chúa sau này.

Điều này nhắc ta: đời sống đức tin không bắt đầu từ “việc ta làm cho Chúa”, mà từ cái ta nhận từ Ngài: sự sống, ơn gọi, gia đình, từng hơi thở.

2. Isaac – người “ở giữa”

So với Abraham vĩ đại, Jacob đầy kịch tính, Isaac có vẻ… nhạt. Thánh Kinh kể về ông ít hơn. Nhưng chính nơi ông, gia đình được nối tiếp, lời hứa được chuyển giao.

Có nhiều bạn trẻ nghĩ: “Mình chẳng tài năng, chẳng nổi bật; chắc Chúa không để ý.” Isaac trả lời ngược lại: Thiên Chúa rất thích làm việc với những người sống trung thành trong cái thường ngày – không cần hào nhoáng, nhưng bền bỉ.

  • Ông ở lại đất Chúa chỉ, dù có nạn đói.
  • Ông đào giếng, sống hòa bình thay vì gây chiến.
  • Ông cầu xin cho vợ, không bỏ mặc.

Có những ơn gọi “Abraham”: bứt phá, khởi sự, tiên phong. Có những ơn gọi “Jacob”: vấp ngã, rồi hoán cải mạnh. Cũng có những ơn gọi “Isaac”: giữ nhịp, nối mạch, âm thầm làm người được trao truyền và trao lại.

Trong mục vụ giới trẻ, không phải em nào cũng thành “người dẫn đầu”. Có những em chỉ lặng lẽ tham dự, lặng lẽ cầu nguyện, lặng lẽ giúp việc. Nhưng chính các em ấy là “Isaac nhỏ” trong cộng đoàn.

3. Những cái giếng của Isaac

Isaac đào lại những giếng Abraham đã đào, đặt lại tên cũ cho chúng. Đây là hình ảnh rất đẹp về việc nhận lại và sống lại truyền thống:

  • Đức tin ta có hôm nay không phải tự nhiên mà có: có những “Abraham” đi trước đã đào giếng – các thánh, các linh mục, cha mẹ, giáo lý viên.
  • Nhưng nếu ta không “đào lại”, không tự uống, giếng sẽ bị lấp bởi bụi đời, ganh ghét, lơ là.

Đối với người trẻ, “đào lại giếng” có thể là:

  • Mở lại Kinh Thánh, đọc như lần đầu.
  • Học lại các kinh nguyện, nhưng với trái tim trưởng thành hơn.
  • Ngồi yên trước Thánh Thể, để Chúa “cho nước chảy lại” trong tâm hồn khô hạn.

Isaac không xây những công trình vĩ đại, nhưng ông giữ cho nước tiếp tục chảy. Đó là ơn gọi của rất nhiều người trong Giáo Hội.

4. Isaac cũng yếu đuối

Isaac lặp lại lỗi của Abraham: nói vợ là em vì sợ. Gia đình ông cũng không trọn vẹn: thiên vị con, để nhà chia phe. Cuối đời, ông bị lừa bởi Jacob.

Giáo lý Công giáo không tô hồng các tổ phụ. Họ là người thật, với…

  • nỗi sợ (sợ mất mạng),
  • sự yếu đuối (thiên vị),
  • sự thiếu sáng suốt (không thấy hết chuyện trong nhà).

Nhưng chính trong đó, ta thấy rõ hơn lòng trung tín của Thiên Chúa: Ngài không bỏ giao ước chỉ vì con người vụng về.

Điều này là một Tin Mừng nhỏ cho những người trẻ phải sống trong gia đình rạn nứt, cha mẹ không hoàn hảo, cộng đoàn nhiều giới hạn: Thiên Chúa vẫn có thể làm điều lớn lao giữa những vết nứt ấy.

5. Lời chúc phúc của người cha

Isaac chúc phúc cho Jacob, dù bị lừa. Nhưng một khi lời chúc phúc đã được thốt ra, ông không rút lại. Ông coi nó là điều thiêng.

Trong ánh sáng đức tin, điều này nhắc ta:

  • Lời chúc là ơn gọi: cha mẹ, người lớn trong Giáo Hội, có quyền và trách nhiệm chúc lành cho người trẻ, thay vì chỉ chê trách.
  • Mỗi lời ta nói với nhau cũng có “sức nặng”: ta có thể vô tình “nguyền rủa” hay “chúc phúc” bằng ngôn từ.

Isaac, với tất cả giới hạn của mình, đã dùng miệng mình để chuyển giao lời Chúa cho đời sau. Người trẻ hôm nay cũng được mời gọi học nói với nhau những lời xây dựng, nâng đỡ – trở thành “ký ức tốt lành” trong lòng nhau.


Kết

Nếu đưa Isaac đến ngồi giữa một nhóm giới trẻ bây giờ, có lẽ anh sẽ không là người nói nhiều. Anh sẽ là người…

  • lắng nghe,
  • giữ lời hứa,
  • đào lại những “giếng” đã bị lấp,
  • cầu nguyện thay cho những người thân yêu,
  • và để Thiên Chúa dùng chính cuộc đời bình thường của mình để nối dài lịch sử cứu độ.

Câu chuyện Isaac nhắc ta rằng:
Được chọn không luôn nghĩa là được nổi bật.
Được chọn nhiều khi nghĩa là được mời gọi sống trung thành, yên lặng, nhưng sâu.

Và chính nơi những người tưởng như “bình thường nhất” ấy, Thiên Chúa lại đặt những nụ cười mang tên Isaac – nụ cười của một lời hứa được giữ trọn, qua nhiều mùa khô hạn, vẫn không phai.

5/5 - (1 vote)


ĐỌC THÊM