✦ Tin Mừng theo bốn Thánh sử ✦
Hành Trình Phép Lạ
Của Chúa Giê-su
Bước theo Người qua 35 dấu chỉ kỳ diệu — từ Galilê đến Giêrusalem
“Đức Giê-su đã làm nhiều dấu lạ khác trước mặt các môn đệ; những dấu lạ đó không được ghi chép trong sách này. Còn những điều đã được chép ở đây là để anh em tin rằng Đức Giê-su là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa, và để anh em tin mà được sự sống nhờ danh Người.” — Ga 20:30-31
Bốn Nhóm Phép Lạ
Nhấn vào một nhóm để lọc — chỉ hiển thị các phép lạ thuộc nhóm đó
✦ Giai đoạn I ✦
Ánh Bình Minh Tại Galilê
Câu chuyện bắt đầu không phải bằng tiếng sét hay lửa trời, mà bằng tiếng cười đám cưới và những chiếc chum nước. Tại một ngôi làng nhỏ tên Cana, Đức Giê-su — vừa mới trở về sau bốn mươi ngày trong hoang địa — thực hiện dấu lạ đầu tiên. Người ta chưa biết Người là ai. Nhưng sau khoảnh khắc đó, không ai còn nhìn Người như trước nữa.
Ngày thứ ba — con số mang đầy ý nghĩa trong ngôn ngữ Kinh Thánh — có đám cưới tại Cana miền Galilê. Mẹ Đức Giê-su cũng có mặt, và Người cùng các môn đệ cũng được mời. Tiệc vui chưa xong thì rượu đã cạn. Một điều tưởng chừng tầm thường — một bữa tiệc mất vui — lại trở thành sân khấu của mầu nhiệm đầu tiên.
Đức Ma-ri-a lặng lẽ đến bên Con: “Họ hết rượu rồi.” Đức Giê-su đáp: “Thưa bà, chuyện đó can gì đến bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Nhưng Đức Ma-ri-a quay sang các gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là lời cuối cùng của Đức Ma-ri-a được ghi lại trong Tin Mừng — một lời dạy bất tử.
“Có sáu chum đá dùng vào việc thanh tẩy theo thói tục người Do-thái, mỗi chum chứa được hai ba thùng nước. Đức Giê-su bảo họ: ‘Đổ đầy nước vào các chum đi.’ Và họ đổ đầy tới miệng. Rồi Người nói với họ: ‘Bây giờ múc ra và đem cho ông quản tiệc.’ Họ liền đem cho ông.” — Ga 2:6-8 (Bản dịch các Giờ Kinh Phụng Vụ)
Ông quản tiệc nếm thử rượu — và ngạc nhiên gọi chú rể đến: “Ai cũng thết rượu ngon trước, và khi khách đã ngà ngà thì mới đãi rượu xoàng hơn. Còn anh, anh lại giữ rượu ngon mãi đến bây giờ.” Người ta đang nói về rượu. Nhưng Gio-an Thánh sử muốn chúng ta hiểu điều sâu xa hơn: Thiên Chúa luôn giữ điều tốt nhất cho cuối cùng.
Đức Giê-su trở lại Cana — nơi Người đã hóa nước thành rượu. Từ Caphácnaum, một quan chức hoàng gia tất tả lên đường. Con trai ông đang hấp hối. Ông đến xin Đức Giê-su xuống chữa bệnh cho con.
“Đức Giê-su nói với ông: ‘Ông cứ về đi, con ông sống.’ Ông tin vào lời Đức Giê-su nói với mình, và ra về. Ông còn đang trên đường đi xuống, thì các đầy tớ ra đón và nói với ông là cậu bé đang sống.” — Ga 4:50-51
Họ tính giờ và thấy ra: đúng lúc Đức Giê-su nói “con ông sống” — con sốt đã hạ. Không cần chạm tay. Không cần có mặt tại chỗ. Lời Người nói là đủ. Đây là phép lạ “từ xa” đầu tiên, mặc khải một sự thật: Người không bị giới hạn bởi không gian.
Sau khi giảng dạy tại hội đường Caphácnaum, Đức Giê-su vào nhà Simon Phêrô. Bà mẹ vợ ông đang nằm liệt vì sốt nặng. Người ta xin Người giúp đỡ. Điều xảy ra sau đó rất đơn giản — nhưng đầy sức mạnh.
“Đức Giê-su cầm lấy tay bà mà đỡ dậy; cơn sốt dứt ngay và bà phục vụ các ngài.” — Mc 1:31
Phép lạ này nhỏ nhoi về quy mô nhưng lớn lao về ý nghĩa: Đức Giê-su không chỉ đến với đám đông. Người bước vào từng ngôi nhà, chạm đến từng người. Và người được chữa lành lập tức đứng dậy phục vụ — dấu chỉ của sự sống thực sự được phục hồi.
Ngôi nhà đông đến mức không chen được vào. Bốn người khiêng cáng người bại liệt — không cách nào vào được cửa. Nhưng tình bạn và lòng tin không chịu thất bại: họ leo lên mái nhà, đục thủng mái, rồi thòng cái cáng xuống trước mặt Đức Giê-su.
Đức Giê-su nhìn thấy đức tin của họ — cả bốn người bạn lẫn người bệnh — và nói điều ai cũng bất ngờ: “Này con, tội lỗi con được tha rồi.” Các kinh sư ngay lập tức lên án trong lòng. Đức Giê-su đọc được ý nghĩ họ.
“‘Để các ông biết: ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội’ — Đức Giê-su bảo người bại liệt — ‘Ta truyền cho con: hãy đứng dậy, vác lấy cáng mà đi về nhà con.’ Người bại liệt đứng dậy và lập tức vác cáng đi ra trước mặt mọi người.” — Mc 2:10-12
Dân chúng chen lấn nghe Lời Chúa bên hồ Ghennêxarét. Đức Giê-su thấy hai chiếc thuyền — ngư dân vừa kéo lưới về, đang rửa lưới. Người bước lên thuyền Si-môn, xin đẩy ra xa bờ một chút, rồi giảng cho dân chúng từ đó. Khi xong, Người quay sang Si-môn:
“‘Chèo ra chỗ nước sâu và thả lưới bắt cá.’ Ông Simon đáp: ‘Thưa Thầy, chúng tôi đã vất vả suốt đêm mà không bắt được gì cả. Nhưng vâng lời Thầy, tôi sẽ thả lưới.’ Họ đã làm như vậy và bắt được rất nhiều cá.” — Lc 5:4-6
Lưới sắp rách. Phải gọi thuyền kia đến phụ. Cả hai thuyền đầy đến gần chìm. Phêrô sụp xuống chân Đức Giê-su: “Lạy Chúa, xin tránh xa con, vì con là kẻ tội lỗi!” Đức Giê-su đáp: “Đừng sợ. Từ nay con sẽ bắt người.” Và khi thuyền vào bờ, họ bỏ tất cả mà đi theo Người.
Người phong hủi bị xã hội gạt ra ngoài lề — bắt buộc phải kêu to “Ô uế! Ô uế!” để người khác tránh xa. Nhưng anh này đến với Đức Giê-su, sụp xuống xin: “Nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch.”
“Người chạnh lòng thương, giơ tay đụng vào anh và bảo: ‘Tôi muốn, anh sạch đi!’ Lập tức, chứng phong hủi biến khỏi anh, và anh được sạch.” — Mc 1:41-42
Đức Giê-su đã làm điều mà không ai dám làm: giơ tay chạm vào người phong hủi. Theo Luật, Người sẽ trở nên ô uế. Nhưng ngược lại — sự thánh thiện của Người đã vượt qua và thanh tẩy người ấy. Đó là logic của Tin Mừng: Thiên Chúa không bị tội lỗi làm ô nhiễm — Người đến để làm sạch tội lỗi.
🤔 Suy ngẫm & Chia sẻ · Giai đoạn I
Nếu bạn có mặt tại tiệc cưới Cana hôm đó…
“Rượu cạn, tiệc vui có nguy cơ tắt. Rồi những chum nước bình thường bỗng trở thành rượu ngon nhất. Bạn là ai trong câu chuyện này?”
✦ Giai đoạn II ✦
Quyền Năng Được Tỏ Lộ
Tin đồn lan nhanh hơn Người đi. Mỗi ngôi làng Người bước vào, người đau bệnh được khiêng ra. Người già cả, trẻ em, người lính, người phụ nữ bị xã hội khinh thường — Người không từ chối ai. Và với mỗi lần chữa lành, câu hỏi ngày càng lớn hơn: Người này là ai?
Đức Giê-su đang giảng dạy trong hội đường — dân chúng sửng sốt vì Người giảng như Đấng có uy quyền, chứ không như các kinh sư. Đột nhiên một người la to: “Ông Giê-su Na-da-rét, chuyện chúng tôi can gì đến ông mà ông đến tiêu diệt chúng tôi? Tôi biết ông là ai rồi: ông là Đấng Thánh của Thiên Chúa!”
“Đức Giê-su quát bảo nó: ‘Im đi, hãy xuất khỏi người này!’ Thần ô uế lay mạnh người ấy, thét to một tiếng, rồi xuất khỏi.” — Mc 1:25-26
Điều kỳ lạ: kẻ thù nhận ra Người trước khi bạn hữu hiểu được. Thần ô uế biết Người là ai — nhưng biết mà không yêu. Đức tin thực sự không chỉ là nhận biết, mà là yêu mến và thuộc về.
Một viên sĩ quan La Mã — kẻ chiếm đóng, người ngoại bang — đến xin Đức Giê-su chữa lành cho người đầy tớ bệnh nặng của ông. Khi Đức Giê-su bảo sẽ đến nhà ông, người lính đáp lại bằng những lời khiến Đức Giê-su kinh ngạc:
“‘Lạy Ngài, tôi chẳng đáng Ngài vào nhà tôi, nhưng chỉ cần Ngài phán một lời là đầy tớ tôi được khỏi bệnh. Vì tôi đây, tuy dưới quyền người khác, tôi cũng có lính dưới quyền tôi. Tôi bảo người này: Đi! là nó đi; bảo người kia: Lại! là nó lại.’ Nghe vậy, Đức Giê-su ngạc nhiên và nói với những kẻ theo Người rằng: ‘Tôi bảo thật các ông: tôi không thấy một người Ít-ra-en nào có lòng tin như vậy.'” — Mt 8:8-10
Đây là lời mà Giáo hội đọc trước mỗi lần rước lễ — “Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con…” Một người ngoại bang đã dạy Giáo hội cách đến với Bí Tích Thánh Thể.
Hai đám người gặp nhau tại cổng thành Naim. Một đám theo Đức Giê-su tấp nập. Một đám đưa tang — người thanh niên đã chết là con trai duy nhất của một bà góa. Chồng mất, con mất — bà không còn gì nữa. Luca ghi lại chi tiết quan trọng:
“Trông thấy bà, Chúa chạnh lòng thương và nói: ‘Bà đừng khóc nữa.’ Rồi Người lại gần, sờ vào quan tài. Các người khiêng dừng lại. Người nói: ‘Này người thanh niên, tôi bảo anh: hãy trỗi dậy!’ Người chết liền ngồi lên và bắt đầu nói. Đức Giê-su trao anh ta cho bà mẹ.” — Lc 7:13-15
Không ai xin. Không ai cầu nguyện. Chỉ có tiếng khóc của một người mẹ — và Trái Tim Thiên Chúa không thể thờ ơ. “Người chạnh lòng thương” — từ Hy Lạp là splagchnizomai, có nghĩa là “ruột gan quặn lại.” Thiên Chúa đau nỗi đau của ta.
Đây là cuộc đối đầu công khai đầu tiên. Trong hội đường vào ngày Sa-bát — ngày nghỉ thánh — các người Pha-ri-sêu rình xem Người có chữa bệnh ngày Sa-bát không để có cớ tố cáo. Đức Giê-su biết điều đó. Và Người không né tránh.
“Người nói với họ: ‘Ngày sa-bát, được phép làm điều lành hay điều dữ, cứu sống hay giết chết?’ Nhưng họ làm thinh. Đức Giê-su giận dữ rảo mắt nhìn họ, buồn khổ vì lòng họ chai đá. Người bảo anh kia: ‘Giơ tay ra.’ Anh ta giơ ra, và tay anh lại lành như tay kia.” — Mc 3:4-5
Mác-cô là Tin Mừng duy nhất ghi lại rằng Đức Giê-su giận dữ và buồn khổ. Người không vô cảm trước sự cứng lòng của con người. Sa-bát được tạo ra cho con người — không phải con người cho Sa-bát.
Mười tám năm — bà không thể đứng thẳng. Không ai đến xin cho bà. Chính Đức Giê-su nhìn thấy bà trong đám đông, gọi bà lại và đặt tay trên bà. Lập tức bà đứng thẳng và tôn vinh Thiên Chúa.
“Người trưởng hội đường tức tối vì Đức Giê-su đã chữa bệnh vào ngày sa-bát. Nhưng Chúa đáp: ‘Các người đạo đức giả kia! Ngày sa-bát, ai trong các người không cởi dây cột con bò hay con lừa ra khỏi máng rồi dắt đi uống nước? Còn bà này, con cái Áp-ra-ham, bị Xa-tan trói buộc đã mười tám năm nay, thì chẳng lẽ lại không được cởi xiềng xích đó trong ngày sa-bát sao?'” — Lc 13:14-16
Đức Giê-su gọi bà là “con cái Áp-ra-ham” — phẩm giá của bà được phục hồi trước mặt cộng đồng. Bà không chỉ được chữa lành thể xác, mà còn được trả lại danh dự.
💡 Bạn có biết không?
Đức Giê-su và Người Ngoài Lề Xã Hội
❓ Kiểm tra hiểu biết · Quiz 1
Bạn đã nắm vững chưa?
Trong câu chuyện viên đại đội trưởng xin chữa đầy tớ, lời nào của ông được Giáo hội đưa vào Thánh lễ đến ngày hôm nay?
“Người đến để phục vụ, chứ không phải để được phục vụ, và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người.”
— Mt 20:28
✦ Giai đoạn III ✦
Những Phép Lạ Vĩ Đại
Trên Sóng Nước
Biển Hồ Galilê — không phải biển thực sự, chỉ là hồ nước ngọt rộng chừng 20km — nhưng trên mặt nước đó đã xảy ra những điều làm chấn động các môn đệ đến tận cuối đời. Một đêm bão tố. Một lần đi bộ trên nước. Và năm chiếc bánh nuôi năm ngàn người. Từ đây, không ai còn có thể đặt Đức Giê-su vào bất kỳ hộp nào mà họ đã chuẩn bị sẵn.
Chiều tối, Đức Giê-su bảo các môn đệ sang bờ bên kia. Người nằm ở đằng lái, gối đầu lên một chiếc gối mà ngủ. Bão nổi lên — và Biển Hồ Galilê nổi tiếng với những cơn giông bất ngờ, dữ dội. Sóng ập vào thuyền đến mức sắp chìm.
“Các ông đánh thức Người dậy và nói: ‘Thầy ơi, chúng ta chết mất, Thầy chẳng lo gì sao?’ Người thức dậy, ngăm đe gió, và truyền cho biển: ‘Im đi! Câm đi!’ Gió liền tắt, và biển lặng như tờ. Rồi Người bảo các ông: ‘Sao nhát thế? Làm sao mà anh em vẫn chưa có lòng tin?'” — Mc 4:38-40
Các môn đệ hỏi nhau: “Vậy người này là ai, mà cả đến gió và biển cũng tuân lệnh?” Câu hỏi đó vẫn còn vang vọng qua hai ngàn năm. Trong Thánh vịnh 107, chính Thiên Chúa là Đấng dẹp sóng yên biển. Đức Giê-su đang làm điều mà chỉ Thiên Chúa làm.
Đức Giê-su vừa dẹp yên bão tố thì cập bờ vùng Ghê-ra-sa. Từ nghĩa địa — nơi người đàn ông đang sống như thú vật, không ai trói nổi, rạch mình bằng đá, gào thét suốt đêm — anh ta chạy ra. Đây là cảnh tượng khủng khiếp nhất trong Tin Mừng.
“Đức Giê-su hỏi nó: ‘Mày tên là gì?’ Nó thưa: ‘Tên tôi là Đạo Binh, vì chúng tôi đông lắm.’ Và chúng van xin Người đừng đuổi chúng ra khỏi vùng đó. Ở đó có một bầy lợn lớn đang ăn trên sườn núi. Chúng van xin Người: ‘Xin sai chúng tôi nhập vào bầy lợn.’ Người cho phép.” — Mc 5:9-13
Dân chúng tới thấy người đàn ông — trước đây điên loạn — đang ngồi mặc quần áo tỉnh táo bên chân Đức Giê-su. Và họ… sợ hãi xin Người rời khỏi vùng đó. Lạ lùng thay: người được giải thoát xin đi theo — nhưng Đức Giê-su bảo: “Anh hãy về nhà anh, với thân nhân anh và loan tin mừng cho họ.” Anh là nhà truyền giáo đầu tiên đến vùng đất dân ngoại.
Giairô — người đứng đầu hội đường, người có địa vị — sụp xuống dưới chân Đức Giê-su giữa đám đông. Con gái ông đang hấp hối. Người đi theo ông. Nhưng trên đường đi, có người đã chết trong nhà ông. Họ đến nói: “Con gái ngài chết rồi, làm phiền Thầy làm gì nữa?”
Đức Giê-su không để ý đến lời nói đó. Người nói với Giairô: “Đừng sợ, chỉ cần tin thôi.” Đến nơi, tiếng khóc lóc ầm ĩ. Người nói: “Sao lại khóc lóc náo động thế? Đứa bé không chết đâu, chỉ ngủ thôi.” Họ chế nhạo Người.
“Người cầm lấy tay đứa bé và nói: ‘Talitha kum’, nghĩa là: ‘Này bé, Thầy truyền cho con: hãy trỗi dậy!’ Lập tức con bé đứng dậy và đi lại được.” — Mc 5:41-42
Mác-cô giữ nguyên tiếng Aram — Talitha kum — ngôn ngữ Đức Giê-su thực sự đã nói. Như thể đây là ký ức quá thiêng liêng để dịch sang ngôn ngữ khác. Và khi cô bé đứng dậy, Người dặn: “Cho nó ăn đi.” — Thiên Chúa luôn chú ý đến những điều thực tế và cụ thể.
Câu chuyện này xảy ra giữa câu chuyện phục sinh con gái Giairô — Mác-cô cố tình lồng ghép như vậy. Bà đã chịu đựng 12 năm — bằng số tuổi của cô bé — tiêu hết gia sản, ngày càng tệ hơn. Theo Luật, bà bị coi là ô uế, không được chạm vào ai. Nhưng bà chạm vào tà áo Đức Giê-su.
“Lập tức, máu cầm lại, và bà cảm thấy trong mình đã được khỏi bệnh. Ngay lúc đó, Đức Giê-su thấy có một năng lực đã xuất phát từ mình, Người liền hỏi: ‘Ai đã chạm vào áo tôi?'” — Mc 5:29-30
Bà run rẩy sụp xuống, thú nhận tất cả. Đức Giê-su không quở trách — Người gọi bà bằng từ chưa từng thấy trong Tin Mừng: “Này con!” (thugater — con gái). Người đặt tên lại cho bà — không phải “người ô uế” mà là “con gái.” Và Người nói: “Đức tin của con đã cứu con. Con hãy đi bình an.”
Phép lạ duy nhất xuất hiện trong cả bốn sách Tin Mừng. Chiều tối, hoang địa, năm ngàn người đàn ông — chưa kể phụ nữ và trẻ em. Các môn đệ đề nghị giải tán để dân đi mua thức ăn. Đức Giê-su đáp: “Chính anh em hãy cho họ ăn!” Họ chỉ có năm chiếc bánh và hai con cá.
“Người cầm lấy năm chiếc bánh và hai con cá, ngước mắt lên trời, dâng lời chúc tụng, và bẻ ra, trao cho môn đệ để các ông dọn ra cho đám đông. Mọi người đều ăn và no nê. Những mẩu bánh còn thừa, người ta thu lại được mười hai thúng đầy.” — Mc 6:41-43
Bốn động từ: cầm lấy — chúc tụng — bẻ ra — trao cho. Người Kitô hữu nhận ra ngay: đây là ngôn ngữ của Thánh Thể. Phép lạ này là bài giảng bằng hành động về Bí Tích Thánh Thể — Đức Giê-su nuôi đám đông bằng chính mình.
Sau phép lạ bánh hóa nhiều, Đức Giê-su giải tán đám đông, rồi lên núi một mình cầu nguyện. Các môn đệ chèo thuyền sang bờ bên kia — giữa đêm, gió ngược, vất vả. Canh tư đêm (khoảng 3-6 giờ sáng) — Người đi trên mặt nước đến với họ.
“Ông Phê-rô liền thưa với Người: ‘Thưa Ngài, nếu quả là Ngài, thì xin truyền cho con đi trên mặt nước mà đến với Ngài.’ Đức Giê-su bảo: ‘Cứ đến.’ Ông Phê-rô từ trên thuyền bước xuống, đi trên mặt nước, và đến với Đức Giê-su. Nhưng thấy gió thổi thì ông đâm sợ, và khi bắt đầu chìm, ông la lên: ‘Thưa Ngài, xin cứu con với!’ Đức Giê-su liền đưa tay nắm lấy ông và nói: ‘Người đâu mà kém tin vậy! Sao lại hồ nghi?'” — Mt 14:28-31
Phêrô đã bước được — khi mắt nhìn vào Đức Giê-su. Ông chìm — khi mắt nhìn vào sóng gió. Đây là chân dung của đức tin: không phải không có sóng gió, mà là giữ mắt nhìn vào Người.
Lần thứ hai hóa bánh — lần này vùng dân ngoại (Thập Tỉnh). Đức Giê-su nói: “Ta chạnh lòng thương đám đông — họ đã ở với Ta ba ngày rồi mà không có gì ăn. Nếu Ta giải tán họ về nhà lúc đói, họ sẽ bị xỉu dọc đường.” Bảy chiếc bánh và vài con cá nhỏ. Bốn ngàn người ăn no. Bảy thúng thừa.
🤔 Suy ngẫm & Chia sẻ · Giai đoạn III
Phêrô bước ra khỏi thuyền…
“Giữa đêm tối, sóng gió, Phêrô bước ra khỏi thuyền. Đó là hành động dũng cảm hay liều lĩnh? Bạn có bao giờ ‘bước ra khỏi thuyền’ trong cuộc sống không?”
Bản Đồ Hành Trình
Những địa danh trong hành trình phép lạ của Chúa Giê-su · Đất Thánh thế kỷ I
✦ Giai đoạn IV ✦
Trên Đường Lên
Giêrusalem
Luca ghi lại: “Đức Giê-su cương quyết lên đường lên Giêrusalem.” Người biết điều gì đang chờ đợi. Nhưng trên con đường đó, Người không dừng chữa lành. Mỗi phép lạ trở thành một bài giảng về Nước Trời — và một lời mời gọi tin vào Người trước khi giờ của Người đến.
Đức Giê-su chữa lành một người vừa bị quỷ ám vừa câm và mù. Người đó lập tức nói được và thấy được. Dân chúng kinh ngạc: “Người này có phải là Con vua Đavít không?” Nhưng người Pha-ri-sêu nói Người nhờ tướng quỷ Bêendêbun mà trừ quỷ. Đức Giê-su dùng hình ảnh “nhà chia rẽ nhau” để bác bỏ — và tuyên bố: “Nếu Tôi dùng Thần Khí của Thiên Chúa mà trừ quỷ, thì Triều Đại Thiên Chúa đã đến giữa các ông rồi.”
Người ta đưa một người câm điếc đến, xin Đức Giê-su đặt tay. Người kéo riêng anh ra khỏi đám đông, đặt ngón tay vào tai anh, nhổ nước miếng và bôi vào lưỡi anh — những cử chỉ vừa gần gũi vừa đầy tính nhân văn.
“Người ngước mắt lên trời, rên một tiếng và nói: ‘Ép-pha-tha’, nghĩa là: hãy mở ra! Lập tức tai anh ta mở ra, lưỡi anh ta được tháo gỡ và anh ta nói được bình thường.” — Mc 7:34-35
Ephphatha — một từ Aramaic khác được giữ nguyên trong Tin Mừng. Giáo hội đã dùng từ này trong nghi lễ Rửa Tội từ thế kỷ đầu: linh mục chạm vào tai và môi của người được rửa tội và nói “Ephphatha” — xin Chúa mở tai lòng để nghe Lời Người, mở miệng để tuyên xưng đức tin.
Sau cuộc biến hình trên núi, Đức Giê-su xuống gặp đám đông đang tranh cãi với các môn đệ. Một người cha chạy ra: con trai ông bị thần câm ám từ nhỏ, thường giật ngã vào lửa và xuống nước. Ông đã đến các môn đệ — nhưng họ không trừ được.
“Đức Giê-su hỏi: ‘Chuyện xảy ra từ bao lâu rồi?’ Ông thưa: ‘Từ thời còn tấm bé… nhưng nếu Ngài có thể làm được gì, thì xin chạnh lòng thương chúng tôi mà giúp cho.’ Đức Giê-su bảo ông: ‘Sao lại nói nếu có thể? Mọi sự đều có thể đối với người có lòng tin.’ Lập tức, người cha đứa trẻ kêu lên: ‘Tôi tin! Nhưng xin Ngài giúp lòng tin yếu kém của tôi!'” — Mc 9:21-24
“Tôi tin! Nhưng xin giúp lòng tin yếu kém của tôi!” — câu cầu nguyện trung thực nhất trong toàn bộ Tin Mừng. Ai trong chúng ta chưa một lần thốt lên điều đó? Và Đức Giê-su đã đáp lại — không phải đức tin hoàn hảo, mà đức tin chân thành.
Các môn đệ hỏi: “Thưa Thầy, ai đã phạm tội khiến người này sinh ra đã bị mù, anh ta hay cha mẹ anh ta?” Câu hỏi này phản ánh một quan niệm phổ biến của thời đại — khổ đau là hình phạt tội lỗi. Đức Giê-su bác bỏ hoàn toàn:
“‘Không phải anh ta, cũng không phải cha mẹ anh ta đã phạm tội. Nhưng sở dĩ như thế là để thiên hạ nhìn thấy công trình của Thiên Chúa được tỏ hiện nơi anh.’ Nói xong, Người nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn và xức vào mắt người ấy.” — Ga 9:3, 6
Cả chương 9 của Tin Mừng Gio-an là cuộc điều tra dài — người Pha-ri-sêu thẩm vấn người được chữa, rồi cha mẹ anh, rồi anh ta lần nữa. Cuối cùng anh nói câu nổi tiếng: “Điều này tôi biết: trước đây tôi bị mù, bây giờ tôi thấy được.”
Mười người phong hủi — họ đứng đàng xa, kêu to: “Lạy Thầy Giê-su, xin thương xót chúng tôi!” Đức Giê-su nói: “Hãy đi trình diện với các tư tế.” Và trong khi đang đi — họ được sạch. Nhưng chỉ một người quay lại tạ ơn, sụp xuống chân Đức Giê-su.
“Đức Giê-su mới nói: ‘Không phải cả mười người đều được sạch sao? Thế thì chín người kia đâu? Sao không thấy họ trở lại tôn vinh Thiên Chúa, mà chỉ có người ngoại bang này?’ Rồi Người nói với anh ta: ‘Đứng dậy về đi! Lòng tin của anh đã cứu chữa anh.'” — Lc 17:17-19
Người duy nhất quay lại tạ ơn — là người Samari, người ngoại bang, người bị dân Do Thái coi thường. Lần thứ hai trong Tin Mừng Luca, một người Samari trở thành nhân vật mẫu mực (xem thêm Người Samari Nhân Hậu, Lc 10). Đức Giê-su đang đảo ngược mọi thứ bậc của thế gian.
Gio-an dành cả chương 11 cho phép lạ này — dài nhất trong các tường thuật phép lạ. Ladarô — người bạn Đức Giê-su yêu quý — bệnh nặng. Hai chị em Ma-ri-a và Mác-ta sai người đến báo. Nhưng Đức Giê-su ở lại thêm hai ngày rồi mới lên đường. Đến nơi, Ladarô đã chôn được bốn ngày.
Mác-ta ra đón: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây thì em con đã không chết.” Đức Giê-su nói: “Em chị sẽ sống lại.” Mác-ta hiểu theo nghĩa ngày tận thế. Nhưng Đức Giê-su tuyên bố điều chấn động: “Chính Ta là sự sống lại và là sự sống.”
“Khi thấy cô khóc, và những người Do-thái đi cùng với cô cũng khóc, Đức Giê-su thổn thức trong lòng và xao xuyến. Người hỏi: ‘Các người đã đặt anh ấy ở đâu?’ Họ thưa: ‘Thưa Ngài, xin đến mà xem.’ Đức Giê-su liền khóc. Người Do-thái mới nói: ‘Kìa, xem Người yêu quý anh Ladarô biết mấy!'” — Ga 11:33-36
Đức Giê-su khóc — câu ngắn nhất trong Kinh Thánh tiếng Anh (“Jesus wept”) nhưng sâu sắc nhất về mầu nhiệm Nhập Thể. Thiên Chúa đã trở thành con người đến mức Người cũng khóc trước cái chết. Rồi:
“Người lớn tiếng kêu: ‘Anh Ladarô, hãy ra khỏi mộ!’ Người chết liền ra, chân tay còn quấn vải, và mặt còn phủ khăn. Đức Giê-su bảo: ‘Hãy cởi khăn vải cho anh ấy và để anh ấy đi.'” — Ga 11:43-44
Người gọi Ladarô bằng tên — như người mục tử gọi chiên của mình (Ga 10:3). Và Ladarô ra. Chính phép lạ này là nguyên nhân trực tiếp khiến người Do Thái quyết định giết Đức Giê-su (Ga 11:53) — nghịch lý của Tin Mừng: sự sống được ban ra đã dẫn đến cái chết của Đấng ban sự sống.
Đức Giê-su đang trên đường lên Giêrusalem — lần cuối. Giêricô — dưới chân núi, trước khi leo lên. Bartimê ngồi ăn xin bên vệ đường. Nghe nói Đức Giê-su Na-da-rét đi qua, anh kêu lên: “Lạy ông Giê-su, Con vua Đavít, xin dủ lòng thương tôi!” Đám đông quát bảo anh im. Anh càng kêu to hơn.
“Đức Giê-su dừng lại và nói: ‘Gọi anh ta lại đây.’ Người ta gọi anh mù và bảo: ‘Cứ yên tâm, đứng dậy, Người gọi anh đó!’ Anh mù liền vất áo choàng lại, đứng phắt dậy mà đến gần Đức Giê-su. Người hỏi: ‘Anh muốn tôi làm gì cho anh?’ Anh mù thưa: ‘Lạy Thầy, xin cho tôi nhìn thấy được.'” — Mc 10:49-51
“Anh muốn tôi làm gì cho anh?” — Đức Giê-su hỏi điều hiển nhiên. Nhưng đây là câu hỏi của sự tôn trọng: Người không áp đặt — Người mời con người nói lên ước muốn thực sự của mình. Và khi được chữa lành, Bartimê không về nhà — anh đi theo Người trên con đường lên Giêrusalem.
Đây là phép lạ cuối cùng trong cuộc đời công khai của Đức Giê-su — xảy ra ngay lúc bị bắt. Si-môn Phêrô rút gươm, chém đứt tai phải của Malkhô, đầy tớ của thượng tế. Trong giây phút hỗn loạn đó — Đức Giê-su làm điều không ai ngờ:
“Nhưng Đức Giê-su lên tiếng: ‘Thôi, đừng làm vậy nữa!’ Người sờ vào tai tên đó và chữa lành cho hắn.” — Lc 22:51
Người chữa lành cho kẻ đến bắt mình. Người dừng lại — trong giây phút bị phản bội, bị bắt, trước cuộc Thương Khó — để chữa lành cho kẻ thù. Đây là Tin Mừng trong một hành động: yêu kẻ thù, không phải bằng lời nói mà bằng hành động cụ thể.
❓ Kiểm tra hiểu biết · Quiz 2
Câu hỏi về Phép Lạ Phục Sinh Ladarô
Trong câu chuyện phục sinh Ladarô, Đức Giê-su đã chờ bao lâu trước khi đến Bêtania sau khi nghe tin Ladarô bệnh?
✦ Giai đoạn V ✦
Giêrusalem —
Hoàn Tất Và Phục Sinh
Và rồi Người vào Giêrusalem. Những ngày cuối — đầy căng thẳng, đối đầu, giảng dạy trong Đền Thờ. Thập Giá. Cái chết. Và ba ngày sau — sự im lặng của mộ phần vỡ tan. Phép lạ lớn nhất không được liệt kê trong danh sách — vì nó không phải một phép lạ, mà là nền tảng của mọi phép lạ: Đức Giê-su Phục Sinh.
Tại Giêrusalem, gần Cửa Chiên, có hồ nước gọi là Bếtdatha. Xung quanh đó là vô số người đau ốm, mù lòa, bại liệt, teo cứng — chờ được nhúng vào nước khi nước động. Đức Giê-su thấy một người nằm đó 38 năm và hỏi:
“‘Anh có muốn được khỏi bệnh không?’ Bệnh nhân đáp: ‘Thưa Ngài, tôi không có người thân đem tôi xuống hồ, khi nước động; lúc tôi tới thì người khác đã xuống trước tôi rồi.’ Đức Giê-su bảo: ‘Anh hãy đứng dậy, vác lấy chõng của anh mà đi!’ Người ấy liền được khỏi bệnh.” — Ga 5:6-9
38 năm — bằng số năm dân Ít-ra-en lưu lạc trong hoang địa (Đnl 2:14). Đức Giê-su không cần nước hồ. Lời Người là đủ. Và Người thực hiện điều này vào ngày Sa-bát — mở ra cuộc tranh luận về bản chất của Người với người Do Thái trong toàn bộ chương 5 của Gio-an.
Những người thu thuế Đền Thờ hỏi Phêrô: “Thầy các anh có nộp thuế không?” Đức Giê-su nói với Phêrô — với hài hước nhẹ nhàng: “Anh cứ ra biển thả câu. Con cá nào câu được trước tiên, thì bắt lấy, mở miệng nó ra: anh sẽ thấy một đồng tiền bốn quan; anh lấy nộp cho họ, phần ta và phần anh.”
Đây là phép lạ ít được kể nhất — và cũng ít ai hiểu nhất. Mát-thêu không ghi lại việc Phêrô đã đi câu và thực sự thấy tiền — chỉ ghi lại lời Đức Giê-su. Điều này có thể là để nhấn mạnh đến bài học thần học (con cái Vua không phải nộp thuế Đền Thờ của Vua) hơn là chi tiết của phép lạ.
Sáu ngày sau khi tuyên xưng rằng Người sẽ chết và sống lại, Đức Giê-su đưa Phêrô, Gia-cô-bê và Gio-an lên một ngọn núi cao. Và trước mắt họ — Người biến đổi hình dạng.
“Dung nhan Người chói lọi như mặt trời, và y phục Người trở nên trắng tinh như ánh sáng. Và bỗng các ông thấy ông Mô-sê và ông Ê-li-a hiện ra đàm đạo với Người.” — Mt 17:2-3
Phêrô — như thường lệ — muốn làm gì đó: “Thưa Thầy, chúng con ở đây hay quá! Nếu Thầy muốn, con xin dựng tại đây ba cái lều…” Nhưng đám mây bao phủ họ và tiếng Chúa Cha vang lên: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Hãy vâng nghe Người.” Phép lạ này không phải để Đức Giê-su chứng minh điều gì — mà để củng cố đức tin các môn đệ trước cuộc Khổ Nạn sắp đến.
Phép lạ duy nhất của Đức Giê-su mang tính phá hủy — và có lẽ là phép lạ gây tranh luận nhiều nhất. Người đói, thấy cây vả có lá xanh nhưng không có quả, nguyền rủa nó. Sáng hôm sau — cây vả khô héo từ rễ. Mác-cô đặt phép lạ này bao quanh câu chuyện thanh tẩy Đền Thờ.
Đức Giê-su rút vào vùng Tia và Xi-đôn — đất dân ngoại. Một phụ nữ người Ca-na-an kêu xin chữa con gái đang bị quỷ ám. Cuộc đối thoại tiếp theo là một trong những đoạn Tin Mừng khó hiểu nhất — Đức Giê-su có vẻ từ chối thẳng thừng: “Không nên lấy bánh của con cái mà ném cho chó con.”
“Bà ấy đáp: ‘Thưa Ngài, đúng thế, nhưng mà chó con cũng được ăn những mảnh vụn trên bàn chủ rơi xuống.’ Bấy giờ Đức Giê-su trả lời bà: ‘Này bà, lòng tin của bà mạnh thật. Bà muốn sao thì sự thế ấy.’ Và ngay lúc đó, con gái bà được khỏi.” — Mt 15:27-28
Bà đã vượt qua thử thách bằng sự khiêm nhường và kiên trì. Đức Giê-su không thực sự từ chối — Người đang thử đức tin của bà, và bà đã vượt qua xuất sắc. Đây là một trong số ít trường hợp Đức Giê-su công khai khen ngợi đức tin của người ngoài Israel.
Đức Giê-su vào nhà một thủ lĩnh nhóm Pha-ri-sêu ăn tối vào ngày Sa-bát. Mọi người đang chú ý dõi theo Người. Trước mặt Người có một người mắc bệnh phù thũng. Đức Giê-su hỏi thẳng các nhà thông luật và Pha-ri-sêu: “Có được phép chữa bệnh ngày Sa-bát không?” Họ im lặng. Người chữa lành người đó rồi nói: “Ai trong các ông có đứa con hay con bò sa xuống giếng, lại không kéo nó lên ngay, dù là ngày Sa-bát?” Họ không biết lấy gì đối đáp.
Sau Phục Sinh, các môn đệ trở về Biển Hồ Tibêria — về với nghề cũ. Đánh cả đêm, không được gì. Sáng lên, một người đứng trên bờ — họ không nhận ra là Đức Giê-su. Người hỏi: “Các chú ơi, không có gì ăn ư?” Người bảo: “Cứ thả lưới bên phải mạn thuyền đi, sẽ bắt được cá.”
“Họ thả lưới xuống, nhưng không sao kéo lên được vì lưới đầy cá. Người môn đệ được Đức Giê-su yêu mến nói với ông Phê-rô: ‘Chúa đó!’ Vừa nghe nói ‘Chúa đó’, ông Si-môn Phê-rô vội khoác áo vào vì đang ở trần, rồi nhảy xuống biển.” — Ga 21:6-7
Gio-an nhận ra bằng trái tim. Phêrô phản ứng bằng hành động. Và phép lạ này là vòng khép kín — trở lại với mẻ lưới kỳ diệu lần đầu (Lc 5) khi Đức Giê-su gọi họ. Bây giờ Người xác nhận: ơn gọi vẫn còn, sứ mạng vẫn tiếp tục — dù qua Thập Giá và Phục Sinh.
🤔 Suy ngẫm & Chia sẻ · Giai đoạn V
Sau tất cả những phép lạ đó…
“Trong số 35 phép lạ bạn vừa đi qua, phép lạ nào chạm đến bạn nhất? Điều gì khiến nó đặc biệt với bạn ở thời điểm này trong cuộc sống?”
Các Phép Lạ Bổ Sung
Được ghi lại trong Tin Mừng nhưng ít chi tiết hơn
❓ Thử thách cuối · Quiz 3
Câu hỏi tổng kết
Phép lạ nào của Đức Giê-su được ghi lại trong cả bốn sách Tin Mừng (Mátthêu, Mác-cô, Luca và Gioan)?
Hành Trình Chưa Kết Thúc
“Còn có nhiều điều khác Đức Giê-su đã làm. Nếu viết lại từng điều một, thì tôi thiết nghĩ: cả thế giới cũng không đủ chỗ chứa các sách viết ra.”
— Ga 21:25
Bạn không chỉ đọc về những gì đã xảy ra 2.000 năm trước. Người vẫn đang hoạt động — trong cuộc đời bạn, trong Giáo hội, trong từng ngày bạn sống. Hành trình phép lạ của Người chưa kết thúc.
Kinh Thánh trích dẫn theo Bản Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ